vitrification
danh từ giống cái (f)
/vi.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
vitrification nghĩa là sự thủy tinh hóa.
Nghĩa của vitrification
Danh từ · giống cái
- Sự thủy tinh hóa.
- Vitrification de l'émail par fusionsự thủy tinh hóa men bằng cách nấu chảy
- Sự phủ một lớp chất dẻo trong.
Dạng từ của vitrification
Đi với mạo từ: une vitrification · la vitrification
| Số nhiều | vitrifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitrification
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vitrification
Câu hỏi thường gặp
vitrification nghĩa là gì?
vitrification (danh từ) nghĩa là sự thủy tinh hóa.
vitrification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vitrification (giọng Pháp chuẩn): /vi.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/.
vitrification là giống đực hay giống cái?
vitrification là danh từ giống cái (dùng với une, la).