TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitrification

danh từ giống cái (f)
/vi.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vitrification nghĩa là sự thủy tinh hóa.

Nghĩa của vitrification

Danh từ · giống cái

  1. Sự thủy tinh hóa.
    • Vitrification de l'émail par fusionsự thủy tinh hóa men bằng cách nấu chảy
  2. Sự phủ một lớp chất dẻo trong.

Dạng từ của vitrification

Đi với mạo từ: une vitrification · la vitrification

Số nhiềuvitrifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitrification

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vitrification

Câu hỏi thường gặp

vitrification nghĩa là gì?

vitrification (danh từ) nghĩa là sự thủy tinh hóa.

vitrification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitrification (giọng Pháp chuẩn): /vi.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/.

vitrification là giống đực hay giống cái?

vitrification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.