dévitrification
danh từ giống cái (f)
/de.vi.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dévitrification nghĩa là sự làm mờ.
Nghĩa của dévitrification
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Sự làm mờ (thủy tinh).
Dạng từ của dévitrification
Đi với mạo từ: une dévitrification · la dévitrification
| Số nhiều | dévitrifications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévitrification
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ devitrification
Câu hỏi thường gặp
dévitrification nghĩa là gì?
dévitrification (danh từ) nghĩa là sự làm mờ.
dévitrification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévitrification (giọng Pháp chuẩn): /de.vi.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/.
dévitrification là giống đực hay giống cái?
dévitrification là danh từ giống cái (dùng với une, la).