TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévitrification

danh từ giống cái (f)
/de.vi.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dévitrification nghĩa là sự làm mờ.

Nghĩa của dévitrification

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự làm mờ (thủy tinh).

Dạng từ của dévitrification

Đi với mạo từ: une dévitrification · la dévitrification

Số nhiềudévitrifications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévitrification

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devitrification

Câu hỏi thường gặp

dévitrification nghĩa là gì?

dévitrification (danh từ) nghĩa là sự làm mờ.

dévitrification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévitrification (giọng Pháp chuẩn): /de.vi.tʁi.fi.ka.sjɔ̃/.

dévitrification là giống đực hay giống cái?

dévitrification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.