verre
verre nghĩa là thủy tinh, kính, mặt kính.
Nghĩa của verre
Danh từ · giống đực
- Thủy tinh.
- Verre coloréthuỷ tinh màu
- Verre couléthuỷ tinh nấu chảy
- Verre à canneluresthuỷ tinh vân sọc
- Verre à prismethuỷ tinh làm lăng kính
- Verre étiré/verre filéthuỷ tinh kéo sợi
- Verre de flintthuỷ tinh chì quang học
- Kính, mặt kính.
- Verre de montremặt kính đồng hồ
- Verre d'albâtrekính trắng đục
- Verre de champvật kính
- Verre d'épreuvekính quan sát
- Verre façonnékính có hoa văn
- Verre protecteurkính bảo vệ
- Cốc.
- Verre de cristalcốc bằng pha lê
- Un verre de vinmột cốc rượu vang
- Số nhiều Kính (đeo mắt).
- Porter des verres fumésđeo kính râm
Dạng từ của verre
Đi với mạo từ: un verre · le verre
| Số nhiều | verres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verre
Đồng nghĩa
Họ từ của verre
Cụm từ, thành ngữ với verre
Câu ví dụ với verre
- Donne-moi un verre d'eau, je te prie. Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #831456
- Donne-moi un verre d'eau, s'il te plaît. Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128754
- Donnez-moi un verre d’eau, s’il vous plaît. Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374083
- Prenez un verre avec moi. Uống một ly với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463297
- Bois un verre avec moi. Uống một ly với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463298
- Le verre casse facilement. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10998
- Avant de rentrer, je prendrais bien un verre pour relaxer. Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330843
- Puis-je avoir un verre d'eau s'il vous plaît ? Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glass (substance); symbol of fragility; symbol of transparency; lens, glass
Câu hỏi thường gặp
verre nghĩa là gì?
verre (danh từ) nghĩa là thủy tinh, kính, mặt kính.
verre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verre (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ/.
verre là giống đực hay giống cái?
verre là danh từ giống đực (dùng với un, le).