TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verre

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

verre nghĩa là thủy tinh, kính, mặt kính.

Nghĩa của verre

Danh từ · giống đực

  1. Thủy tinh.
    • Verre coloréthuỷ tinh màu
    • Verre couléthuỷ tinh nấu chảy
    • Verre à canneluresthuỷ tinh vân sọc
    • Verre à prismethuỷ tinh làm lăng kính
    • Verre étiré/verre filéthuỷ tinh kéo sợi
    • Verre de flintthuỷ tinh chì quang học
  2. Kính, mặt kính.
    • Verre de montremặt kính đồng hồ
    • Verre d'albâtrekính trắng đục
    • Verre de champvật kính
    • Verre d'épreuvekính quan sát
    • Verre façonnékính có hoa văn
    • Verre protecteurkính bảo vệ
  3. Cốc.
    • Verre de cristalcốc bằng pha lê
    • Un verre de vinmột cốc rượu vang
  4. Số nhiều Kính (đeo mắt).
    • Porter des verres fumésđeo kính râm

Dạng từ của verre

Đi với mạo từ: un verre · le verre

Số nhiềuverres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verre

Đồng nghĩa

Họ từ của verre

Cụm từ, thành ngữ với verre

  • à mettre sous verre — cần gượng nhẹ
  • boire dans le verre de quelqu'un — ăn chung ở đụng với ai
  • casser son verre de montre — ngã xệp đít xuống
  • choquer les verres — xem choquer
  • laine de verre — xem laine
  • maison de verre — nhà không có gì bí mật
  • papier de verre — giấy ráp thủy tinh

Câu ví dụ với verre

  • Donne-moi un verre d'eau, je te prie. Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #831456
  • Donne-moi un verre d'eau, s'il te plaît. Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128754
  • Donnez-moi un verre d’eau, s’il vous plaît. Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374083
  • Prenez un verre avec moi. Uống một ly với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463297
  • Bois un verre avec moi. Uống một ly với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6463298
  • Le verre casse facilement. Thuỷ tinh dễ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10998
  • Avant de rentrer, je prendrais bien un verre pour relaxer. Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330843
  • Puis-je avoir un verre d'eau s'il vous plaît ? Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394647

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glass (substance); symbol of fragility; symbol of transparency; lens, glass

Câu hỏi thường gặp

verre nghĩa là gì?

verre (danh từ) nghĩa là thủy tinh, kính, mặt kính.

verre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verre (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ/.

verre là giống đực hay giống cái?

verre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.