lentille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɑ̃.tij/ giọng máy của trình duyệt
lentille nghĩa là đậu lăng, thấu kính.
Nghĩa của lentille
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Đậu lăng.
- Plants de lentillecây đậu lăng con
- Un plat de lentillesmột đĩa đậu lăng
- Vật lý học Thấu kính.
- Lentille convergentethấu kính hội tụ
- Lentille divergentethấu kính phân kỳ
- Lentille de champ/lentille collectricethấu kính tụ sáng
- Lentille biconcavethấu kính hai mặt lõm
- Lentille biconvexethấu kính hai mặt lồi
- Lentille convexo-concavethấu kính lồi-lõm
- Nốt tàn nhang.
- lentille d'eaubèo tấm
- lentille de pendulequả lắc (đồng hồ)
Dạng từ của lentille
Đi với mạo từ: une lentille · la lentille
| Số nhiều | lentilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lens; contact lens; lentil (plant)
Câu hỏi thường gặp
lentille nghĩa là gì?
lentille (danh từ) nghĩa là đậu lăng, thấu kính.
lentille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lentille (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.tij/.
lentille là giống đực hay giống cái?
lentille là danh từ giống cái (dùng với une, la).