TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lentigo

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃.ti.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

lentigo nghĩa là nốt ruồi.

Nghĩa của lentigo

Danh từ · giống đực

  1. Y học Nốt ruồi.

Dạng từ của lentigo

Đi với mạo từ: un lentigo · le lentigo

Số nhiềulentigos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lentigo

Câu hỏi thường gặp

lentigo nghĩa là gì?

lentigo (danh từ) nghĩa là nốt ruồi.

lentigo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lentigo (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.ti.ɡo/.

lentigo là giống đực hay giống cái?

lentigo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.