TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-verre

danh từ giống đực (m)
/su.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-verre nghĩa là ảnh lồng kính, ảnh xú ve, kính lồng, kính xú ve.

Nghĩa của sous-verre

Danh từ · giống đực

  1. Ảnh lồng kính, ảnh xú ve.
  2. Kính lồng, kính xú ve.

Dạng từ của sous-verre

Đi với mạo từ: un sous-verre · le sous-verre

Số nhiềusous-verres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coaster, mat, beer mat

Câu hỏi thường gặp

sous-verre nghĩa là gì?

sous-verre (danh từ) nghĩa là ảnh lồng kính, ảnh xú ve, kính lồng, kính xú ve.

sous-verre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-verre (giọng Pháp chuẩn): /su.vɛʁ/.

sous-verre là giống đực hay giống cái?

sous-verre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.