sous-verre
sous-verre nghĩa là ảnh lồng kính, ảnh xú ve, kính lồng, kính xú ve.
Nghĩa của sous-verre
Danh từ · giống đực
- Ảnh lồng kính, ảnh xú ve.
- Kính lồng, kính xú ve.
Dạng từ của sous-verre
Đi với mạo từ: un sous-verre · le sous-verre
| Số nhiều | sous-verres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coaster, mat, beer mat
Câu hỏi thường gặp
sous-verre nghĩa là gì?
sous-verre (danh từ) nghĩa là ảnh lồng kính, ảnh xú ve, kính lồng, kính xú ve.
sous-verre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-verre (giọng Pháp chuẩn): /su.vɛʁ/.
sous-verre là giống đực hay giống cái?
sous-verre là danh từ giống đực (dùng với un, le).