TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-verge

danh từ giống đực (m)
/su.vɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

sous-verge nghĩa là ngựa đi kèm, người tùy tùng, kẻ thuộc hạ.

Nghĩa của sous-verge

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa đi kèm (ngựa cưỡi).
  2. Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Người tùy tùng, kẻ thuộc hạ.

Dạng từ của sous-verge

Đi với mạo từ: un sous-verge · le sous-verge

Câu hỏi thường gặp

sous-verge nghĩa là gì?

sous-verge (danh từ) nghĩa là ngựa đi kèm, người tùy tùng, kẻ thuộc hạ.

sous-verge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-verge (giọng Pháp chuẩn): /su.vɛʁʒ/.

sous-verge là giống đực hay giống cái?

sous-verge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.