TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verrine

danh từ giống cái (f)
/vɛ.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

verrine nghĩa là đèn địa bàn, bầu thủy tinh.

Nghĩa của verrine

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Đèn địa bàn (chiếu sáng chỗ đặt địa bàn trong khoáng lái).
  2. Bầu thủy tinh (bao ngoài đèn điện).

Dạng từ của verrine

Đi với mạo từ: une verrine · la verrine

Số nhiềuverrines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verrine

Câu hỏi thường gặp

verrine nghĩa là gì?

verrine (danh từ) nghĩa là đèn địa bàn, bầu thủy tinh.

verrine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verrine (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁin/.

verrine là giống đực hay giống cái?

verrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.