verrine
danh từ giống cái (f)
/vɛ.ʁin/ giọng máy của trình duyệt
verrine nghĩa là đèn địa bàn, bầu thủy tinh.
Nghĩa của verrine
Danh từ · giống cái
- Hàng hải Đèn địa bàn (chiếu sáng chỗ đặt địa bàn trong khoáng lái).
- Bầu thủy tinh (bao ngoài đèn điện).
Dạng từ của verrine
Đi với mạo từ: une verrine · la verrine
| Số nhiều | verrines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verrine
Câu hỏi thường gặp
verrine nghĩa là gì?
verrine (danh từ) nghĩa là đèn địa bàn, bầu thủy tinh.
verrine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verrine (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁin/.
verrine là giống đực hay giống cái?
verrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).