TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verrière

danh từ giống cái (f)
/vɛ.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

verrière nghĩa là chậu nước đựng cốc, cửa kính ghép màu.

Nghĩa của verrière

Danh từ · giống cái

  1. Chậu nước đựng cốc.
  2. Cửa kính ghép màu.
  3. Vách kính (ở hiên nhà...); mái kính (của nhà ga...).
  4. Kiến trúc Kính ghép màu lớn.
  5. Hàng không Vòm kính ngăn lái.

Dạng từ của verrière

Đi với mạo từ: une verrière · la verrière

Số nhiềuverrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a glass skylight; female equivalent of verrier

Câu hỏi thường gặp

verrière nghĩa là gì?

verrière (danh từ) nghĩa là chậu nước đựng cốc, cửa kính ghép màu.

verrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verrière (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁjɛʁ/.

verrière là giống đực hay giống cái?

verrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.