verroterie
danh từ giống cái (f)
/vɛ.ʁɔ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
verroterie nghĩa là hột cườm.
Nghĩa của verroterie
Danh từ · giống cái
- Hột cườm (bằng thủy tinh màu).
- Bijoux en verroterieđồ trang sức bằng hột cườm
Dạng từ của verroterie
Đi với mạo từ: une verroterie · la verroterie
| Số nhiều | verroteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glass jewellery
Câu hỏi thường gặp
verroterie nghĩa là gì?
verroterie (danh từ) nghĩa là hột cườm.
verroterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verroterie (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁɔ.tʁi/.
verroterie là giống đực hay giống cái?
verroterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).