TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verroterie

danh từ giống cái (f)
/vɛ.ʁɔ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

verroterie nghĩa là hột cườm.

Nghĩa của verroterie

Danh từ · giống cái

  1. Hột cườm (bằng thủy tinh màu).
    • Bijoux en verroterieđồ trang sức bằng hột cườm

Dạng từ của verroterie

Đi với mạo từ: une verroterie · la verroterie

Số nhiềuverroteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glass jewellery

Câu hỏi thường gặp

verroterie nghĩa là gì?

verroterie (danh từ) nghĩa là hột cườm.

verroterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verroterie (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁɔ.tʁi/.

verroterie là giống đực hay giống cái?

verroterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.