TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verrou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ.ʁu/ giọng máy của trình duyệt

verrou nghĩa là chốt then, cái chèn ghi.

Nghĩa của verrou

Danh từ · giống đực

  1. Chốt then (cửa).
  2. Đường sắt Cái chèn ghi.
  3. Cái đóng khóa nòng (ở súng).
  4. Thể dục thể thao Chiến thuật phòng ngự (bóng đá).

Dạng từ của verrou

Đi với mạo từ: un verrou · le verrou

Số nhiềuverrous

Họ từ của verrou

Cụm từ, thành ngữ với verrou

  • mettre quelqu'un sous les verrous — bỏ tù ai
  • être sous les verrous — ở tù
  • verrou glaciaire — (địa lý, địa chất) dải đá chắn thung lũng sông băng
  • verrou à ressort — chốt lò xo
  • verrou à dents — chốt khía răng
  • verrou d'entraînement — chốt móc nối
  • verrou à glissement et rotation — chốt trượt xoay (súng trường)
  • verrou de sûreté — chốt an toàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolt; lock; lock, mutex

Câu hỏi thường gặp

verrou nghĩa là gì?

verrou (danh từ) nghĩa là chốt then, cái chèn ghi.

verrou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verrou (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁu/.

verrou là giống đực hay giống cái?

verrou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.