verrou
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ.ʁu/ giọng máy của trình duyệt
verrou nghĩa là chốt then, cái chèn ghi.
Nghĩa của verrou
Danh từ · giống đực
- Chốt then (cửa).
- Đường sắt Cái chèn ghi.
- Cái đóng khóa nòng (ở súng).
- Thể dục thể thao Chiến thuật phòng ngự (bóng đá).
Dạng từ của verrou
Đi với mạo từ: un verrou · le verrou
| Số nhiều | verrous |
Họ từ của verrou
Cụm từ, thành ngữ với verrou
- mettre quelqu'un sous les verrous — bỏ tù ai
- être sous les verrous — ở tù
- verrou glaciaire — (địa lý, địa chất) dải đá chắn thung lũng sông băng
- verrou à ressort — chốt lò xo
- verrou à dents — chốt khía răng
- verrou d'entraînement — chốt móc nối
- verrou à glissement et rotation — chốt trượt xoay (súng trường)
- verrou de sûreté — chốt an toàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bolt; lock; lock, mutex
Câu hỏi thường gặp
verrou nghĩa là gì?
verrou (danh từ) nghĩa là chốt then, cái chèn ghi.
verrou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verrou (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁu/.
verrou là giống đực hay giống cái?
verrou là danh từ giống đực (dùng với un, le).