verrouillage
verrouillage nghĩa là sự cài chốt, sự cài then, đóng khóa nòng.
Nghĩa của verrouillage
Danh từ · giống đực
- Sự cài chốt, sự cài then (cửa).
- Đóng khóa nòng (súng).
- Quân sự Sự cấm qua lại.
- Verrouillage d'une brèchesự cấm qua lại một cửa mở
Dạng từ của verrouillage
Đi với mạo từ: un verrouillage · le verrouillage
| Số nhiều | verrouillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verrouillage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ locking (action of locking something); lockdown, quarantine
Câu hỏi thường gặp
verrouillage nghĩa là gì?
verrouillage (danh từ) nghĩa là sự cài chốt, sự cài then, đóng khóa nòng.
verrouillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verrouillage (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁu.jaʒ/.
verrouillage là giống đực hay giống cái?
verrouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).