TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verrouillage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛ.ʁu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

verrouillage nghĩa là sự cài chốt, sự cài then, đóng khóa nòng.

Nghĩa của verrouillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cài chốt, sự cài then (cửa).
  2. Đóng khóa nòng (súng).
  3. Quân sự Sự cấm qua lại.
    • Verrouillage d'une brèchesự cấm qua lại một cửa mở

Dạng từ của verrouillage

Đi với mạo từ: un verrouillage · le verrouillage

Số nhiềuverrouillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verrouillage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locking (action of locking something); lockdown, quarantine

Câu hỏi thường gặp

verrouillage nghĩa là gì?

verrouillage (danh từ) nghĩa là sự cài chốt, sự cài then, đóng khóa nòng.

verrouillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verrouillage (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁu.jaʒ/.

verrouillage là giống đực hay giống cái?

verrouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.