TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déverrouillage

danh từ giống đực (m)
/de.vɛ.ʁu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

déverrouillage nghĩa là sự mở then cài, sự phóng thích.

Nghĩa của déverrouillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mở then cài.
  2. Sự phóng thích.
  3. Sự mở khóa nòng (súng).

Dạng từ của déverrouillage

Đi với mạo từ: un déverrouillage · le déverrouillage

Số nhiềudéverrouillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déverrouillage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unlocking

Câu hỏi thường gặp

déverrouillage nghĩa là gì?

déverrouillage (danh từ) nghĩa là sự mở then cài, sự phóng thích.

déverrouillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déverrouillage (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛ.ʁu.jaʒ/.

déverrouillage là giống đực hay giống cái?

déverrouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.