déverrouillage
déverrouillage nghĩa là sự mở then cài, sự phóng thích.
Nghĩa của déverrouillage
Danh từ · giống đực
- Sự mở then cài.
- Sự phóng thích.
- Sự mở khóa nòng (súng).
Dạng từ của déverrouillage
Đi với mạo từ: un déverrouillage · le déverrouillage
| Số nhiều | déverrouillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déverrouillage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unlocking
Câu hỏi thường gặp
déverrouillage nghĩa là gì?
déverrouillage (danh từ) nghĩa là sự mở then cài, sự phóng thích.
déverrouillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déverrouillage (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛ.ʁu.jaʒ/.
déverrouillage là giống đực hay giống cái?
déverrouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).