TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévernir

/de.vɛʁ.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

dévernir nghĩa là bỏ lớp véc ni.

Nghĩa của dévernir

Ngoại động từ

  1. Bỏ lớp véc ni.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévernir

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dévernir nghĩa là gì?

dévernir (ngoại động từ) nghĩa là bỏ lớp véc ni.

dévernir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévernir (giọng Pháp chuẩn): /de.vɛʁ.niʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.