laine
laine nghĩa là lông len, len, hàng len.
Nghĩa của laine
Danh từ · giống cái
- Lông len.
- Laine courtelông len ngắn
- Len; hàng len, đồ len.
- Laine à tricoterlen đan
- Laine brute/laine grossièrelen thô
- Laine sans chardonslen không lẫn hạt gai
- Laine ensiméelen tẩm dầu
- Laine exempte de graisse/laine sans graisselen không mỡ
- Laine feutréelen phớt
- Sợi, tơ.
- Laine de verretơ thủy tinh (dùng làm vật cách nhiệt)
Dạng từ của laine
Đi với mạo từ: une laine · la laine
| Số nhiều | laines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laine
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với laine
- se laisser manger la laine sur le dos — chịu để bóc lột
Câu ví dụ với laine
- J'aime mon bonnet de laine. Tôi thích cái mũ len của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1153878
- Le chat rayé joue avec de la laine rouge. Con mèo lông vằn đang chơi cùng cuộn chỉ đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10138472
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wool
Câu hỏi thường gặp
laine nghĩa là gì?
laine (danh từ) nghĩa là lông len, len, hàng len.
laine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laine (giọng Pháp chuẩn): /lɛn/.
laine là giống đực hay giống cái?
laine là danh từ giống cái (dùng với une, la).