TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lainage

danh từ giống đực (m)
/lɛ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

lainage nghĩa là hàng len, hàng len đan, sự lên tuyết.

Nghĩa của lainage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng len; hàng len đan.
  2. Ngành dệt Sự lên tuyết (chải len dạ cho lên tuyết).
  3. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Lông len (của cừu).

Dạng từ của lainage

Đi với mạo từ: un lainage · le lainage

Số nhiềulainages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lainage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ woollens

Câu hỏi thường gặp

lainage nghĩa là gì?

lainage (danh từ) nghĩa là hàng len, hàng len đan, sự lên tuyết.

lainage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lainage (giọng Pháp chuẩn): /lɛ.naʒ/.

lainage là giống đực hay giống cái?

lainage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.