laie
/lɛ/ giọng máy của trình duyệt
laie nghĩa là phi giáo hội, thế tục.
Nghĩa của laie
Tính từ
- Từ cũ; nghĩa cũ Phi giáo hội, thế tục.
- frère laithầy dòng cần vụ
- sœur laiebà xơ cần vụ
Dạng từ của laie
| Số nhiều | laies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laie
Đồng nghĩa
Họ từ của laie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female boar; wild sow
- Danh từ woodway
- Danh từ box; in an organ, the airtight wooden box beneath the pipes that holds the wind before it is distributed by the valves
Câu hỏi thường gặp
laie nghĩa là gì?
laie (tính từ) nghĩa là phi giáo hội, thế tục.
laie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của laie (giọng Pháp chuẩn): /lɛ/.