TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

laie

/lɛ/ giọng máy của trình duyệt

laie nghĩa là phi giáo hội, thế tục.

Nghĩa của laie

Tính từ

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Phi giáo hội, thế tục.
    • frère laithầy dòng cần vụ
    • sœur laiebà xơ cần vụ

Dạng từ của laie

Số nhiềulaies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với laie

Đồng nghĩa

Họ từ của laie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female boar; wild sow
  • Danh từ woodway
  • Danh từ box; in an organ, the airtight wooden box beneath the pipes that holds the wind before it is distributed by the valves

Câu hỏi thường gặp

laie nghĩa là gì?

laie (tính từ) nghĩa là phi giáo hội, thế tục.

laie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của laie (giọng Pháp chuẩn): /lɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.