verrerie
danh từ giống cái (f)
/vɛ.ʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
verrerie nghĩa là nghề làm thủy tinh, xưởng thủy tinh.
Nghĩa của verrerie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm thủy tinh.
- Xưởng thủy tinh.
- Đồ thủy tinh.
- Boutique de verreriecửa hàng bán đồ thủy tinh
Dạng từ của verrerie
Đi với mạo từ: une verrerie · la verrerie
| Số nhiều | verreries |
Họ từ của verrerie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glassworks (factory that produces glass or items made from glass); glassmaking (craft or industry of producing glass); glassware (articles made from glass)
Câu hỏi thường gặp
verrerie nghĩa là gì?
verrerie (danh từ) nghĩa là nghề làm thủy tinh, xưởng thủy tinh.
verrerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verrerie (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁə.ʁi/.
verrerie là giống đực hay giống cái?
verrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).