TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verrerie

danh từ giống cái (f)
/vɛ.ʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

verrerie nghĩa là nghề làm thủy tinh, xưởng thủy tinh.

Nghĩa của verrerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm thủy tinh.
  2. Xưởng thủy tinh.
  3. Đồ thủy tinh.
    • Boutique de verreriecửa hàng bán đồ thủy tinh

Dạng từ của verrerie

Đi với mạo từ: une verrerie · la verrerie

Số nhiềuverreries

Họ từ của verrerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glassworks (factory that produces glass or items made from glass); glassmaking (craft or industry of producing glass); glassware (articles made from glass)

Câu hỏi thường gặp

verrerie nghĩa là gì?

verrerie (danh từ) nghĩa là nghề làm thủy tinh, xưởng thủy tinh.

verrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verrerie (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁə.ʁi/.

verrerie là giống đực hay giống cái?

verrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.