verrat
danh từ giống đực (m)
/vɛ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
verrat nghĩa là lợn dái.
Nghĩa của verrat
Danh từ · giống đực
- Lợn dái.
Dạng từ của verrat
Đi với mạo từ: un verrat · le verrat
| Số nhiều | verrats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boar (male pig)
Câu hỏi thường gặp
verrat nghĩa là gì?
verrat (danh từ) nghĩa là lợn dái.
verrat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verrat (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁa/.
verrat là giống đực hay giống cái?
verrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).