TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verrat

danh từ giống đực (m)
/vɛ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

verrat nghĩa là lợn dái.

Nghĩa của verrat

Danh từ · giống đực

  1. Lợn dái.

Dạng từ của verrat

Đi với mạo từ: un verrat · le verrat

Số nhiềuverrats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boar (male pig)

Câu hỏi thường gặp

verrat nghĩa là gì?

verrat (danh từ) nghĩa là lợn dái.

verrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verrat (giọng Pháp chuẩn): /vɛ.ʁa/.

verrat là giống đực hay giống cái?

verrat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.