TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vernissé

/vɛʁ.ni.se/ giọng máy của trình duyệt

vernissé nghĩa là tráng men trong, bóng láng.

Nghĩa của vernissé

Tính từ

  1. Tráng men trong
    • Poterie vernisséeđồ gốm tráng men trong
    • Tuile vernisséengói tráng men trong
  2. Nghĩa bóng Bóng láng
    • Des feuilles vernisséesnhững lá bóng láng

Dạng từ của vernissé

Số nhiềuvernissés
Giống cáivernissée
Giống cái số nhiềuvernissées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ glazed (pottery); glossy

Câu hỏi thường gặp

vernissé nghĩa là gì?

vernissé (tính từ) nghĩa là tráng men trong, bóng láng.

vernissé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vernissé (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ni.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.