cotonneux
/kɔ.tɔ.nø/ giọng máy của trình duyệt
cotonneux nghĩa là có lông tơ.
Nghĩa của cotonneux
Tính từ
- Có lông tơ.
- Fruit cotonneuxquả có lông tơ
- Như bông.
- Ciel cotonneuxtrời có mây như bông
- Nghĩa bóng Mềm yếu.
- Style cotonneuxlời văn mềm yếu
Dạng từ của cotonneux
| Giống cái | cotonneuse /kɔ.tɔ.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | cotonneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cottony; spongy
Câu hỏi thường gặp
cotonneux nghĩa là gì?
cotonneux (tính từ) nghĩa là có lông tơ.
cotonneux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cotonneux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.tɔ.nø/.