TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cotonneux

/kɔ.tɔ.nø/ giọng máy của trình duyệt

cotonneux nghĩa là có lông tơ.

Nghĩa của cotonneux

Tính từ

  1. Có lông tơ.
    • Fruit cotonneuxquả có lông tơ
  2. Như bông.
    • Ciel cotonneuxtrời có mây như bông
  3. Nghĩa bóng Mềm yếu.
    • Style cotonneuxlời văn mềm yếu

Dạng từ của cotonneux

Giống cáicotonneuse /kɔ.tɔ.nøz/
Giống cái số nhiềucotonneuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cottony; spongy

Câu hỏi thường gặp

cotonneux nghĩa là gì?

cotonneux (tính từ) nghĩa là có lông tơ.

cotonneux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotonneux (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.tɔ.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.