cotonnier
danh từ giống đực (m)
/kɔ.tɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt
cotonnier nghĩa là cây bông.
Nghĩa của cotonnier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây bông.
Tính từ
- xem coton — Bông.
- Industrie cotonnièrecông nghiệp bông
Dạng từ của cotonnier
Đi với mạo từ: un cotonnier · le cotonnier
| Số nhiều | cotonniers |
| Giống cái | cotonnière |
| Giống cái số nhiều | cotonnières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cotton
- Danh từ cotton (plant)
- Danh từ cotton worker
Câu hỏi thường gặp
cotonnier nghĩa là gì?
cotonnier (danh từ, tính từ) nghĩa là cây bông.
cotonnier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cotonnier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.tɔ.nje/.
cotonnier là giống đực hay giống cái?
cotonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).