TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cotonnier

danh từ giống đực (m)
/kɔ.tɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

cotonnier nghĩa là cây bông.

Nghĩa của cotonnier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bông.

Tính từ

  1. xem coton — Bông.
    • Industrie cotonnièrecông nghiệp bông

Dạng từ của cotonnier

Đi với mạo từ: un cotonnier · le cotonnier

Số nhiềucotonniers
Giống cáicotonnière
Giống cái số nhiềucotonnières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cotton
  • Danh từ cotton (plant)
  • Danh từ cotton worker

Câu hỏi thường gặp

cotonnier nghĩa là gì?

cotonnier (danh từ, tính từ) nghĩa là cây bông.

cotonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotonnier (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.tɔ.nje/.

cotonnier là giống đực hay giống cái?

cotonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.