TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cottage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

cottage nghĩa là nhà nông thôn.

Nghĩa của cottage

Danh từ · giống đực

  1. Nhà nông thôn.

Dạng từ của cottage

Đi với mạo từ: un cottage · le cottage

Số nhiềucottages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cottage

Câu hỏi thường gặp

cottage nghĩa là gì?

cottage (danh từ) nghĩa là nhà nông thôn.

cottage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cottage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.taʒ/.

cottage là giống đực hay giống cái?

cottage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.