cotte
danh từ giống cái (f)
/kɔt/ giọng máy của trình duyệt
cotte nghĩa là quần lao động, quần thợ máy, váy ngắn.
Nghĩa của cotte
Danh từ · giống cái
- Quần lao động, quần thợ máy.
- Từ cũ, nghĩa cũ Váy ngắn.
- cotte d'armesáo chiến choàng ngoài
Dạng từ của cotte
Đi với mạo từ: une cotte · la cotte
| Số nhiều | cottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coat, tunic; petticoat; overalls
Câu hỏi thường gặp
cotte nghĩa là gì?
cotte (danh từ) nghĩa là quần lao động, quần thợ máy, váy ngắn.
cotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cotte (giọng Pháp chuẩn): /kɔt/.
cotte là giống đực hay giống cái?
cotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).