TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cotte

danh từ giống cái (f)
/kɔt/ giọng máy của trình duyệt

cotte nghĩa là quần lao động, quần thợ máy, váy ngắn.

Nghĩa của cotte

Danh từ · giống cái

  1. Quần lao động, quần thợ máy.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Váy ngắn.
    • cotte d'armesáo chiến choàng ngoài

Dạng từ của cotte

Đi với mạo từ: une cotte · la cotte

Số nhiềucottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coat, tunic; petticoat; overalls

Câu hỏi thường gặp

cotte nghĩa là gì?

cotte (danh từ) nghĩa là quần lao động, quần thợ máy, váy ngắn.

cotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotte (giọng Pháp chuẩn): /kɔt/.

cotte là giống đực hay giống cái?

cotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.