TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cotylédon

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ti.le.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cotylédon nghĩa là lá mầm, múi nhau.

Nghĩa của cotylédon

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Lá mầm.
  2. Giải phẫu Múi nhau.

Dạng từ của cotylédon

Đi với mạo từ: un cotylédon · le cotylédon

Số nhiềucotylédons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cotyledon

Câu hỏi thường gặp

cotylédon nghĩa là gì?

cotylédon (danh từ) nghĩa là lá mầm, múi nhau.

cotylédon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cotylédon (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.le.dɔ̃/.

cotylédon là giống đực hay giống cái?

cotylédon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.