TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coté

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

coté nghĩa là có ghi độ cao, được đánh giá cao, được coi trọng.

Nghĩa của coté

Tính từ

  1. Có ghi (con số chỉ) độ cao (bản vẽ).
  2. Thân mật Được đánh giá cao, được coi trọng.

Dạng từ của coté

Số nhiềucotés
Giống cáicotée
Giống cái số nhiềucotées

Câu ví dụ với coté

  • Le boulot paie bien, mais d'un autre coté, je dois travailler douze heures par jour. Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #479412
  • On peut patiner de ce coté du lac en toute sécurité. Trượt băng trên hồ này an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

coté nghĩa là gì?

coté (tính từ) nghĩa là có ghi độ cao, được đánh giá cao, được coi trọng.

coté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.