coté
coté nghĩa là có ghi độ cao, được đánh giá cao, được coi trọng.
Nghĩa của coté
Tính từ
- Có ghi (con số chỉ) độ cao (bản vẽ).
- Thân mật Được đánh giá cao, được coi trọng.
Dạng từ của coté
| Số nhiều | cotés |
| Giống cái | cotée |
| Giống cái số nhiều | cotées |
Câu ví dụ với coté
- Le boulot paie bien, mais d'un autre coté, je dois travailler douze heures par jour. Công việc đó lương ổn, nhưng tôi phải làm 12 tiếng một ngày.Tatoeba #479412
- On peut patiner de ce coté du lac en toute sécurité. Trượt băng trên hồ này an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #484704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
coté nghĩa là gì?
coté (tính từ) nghĩa là có ghi độ cao, được đánh giá cao, được coi trọng.
coté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.te/.