cou
cou nghĩa là cổ.
Nghĩa của cou
Danh từ · giống đực
- Cổ.
- S'entourer le cou d'une cravatethắt ca vát vào cổ
- Cou des oiseauxcổ chim
- Le cou d'une bouteillecổ chai
Dạng từ của cou
Đi với mạo từ: un cou · le cou
| Số nhiều | cous |
Cụm từ, thành ngữ với cou
- casser le cou à quelqu'un — xem casser
- cou de cygne — xem cygne
- couper le cou — chặt đầu, cắt cổ
- jusqu'au cou — đến tận cổ, ngập đầu
- Endetté jusqu'au coumắc nợ ngập đầu
- la bride sur le cou — tự do phóng túng
- la corde au cou — trong cảnh tù tội; trong cảnh nhục nhã
- prendre ses jambes à son cou — xem jambe
- se jeter (sauter) au cou de quelqu'un — ôm hôn ai nhiệt tình
- se mettre la corde au cou — xem corde
- se casser le cou — chết; bị thương nặng; thua thiệt; thảm hại
- tordre le cou — vặn cổ
Câu ví dụ với cou
- Les girafes ont un très long cou. Hươu cao cổ có cái cổ dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #395211
- J'ai mal au cou. Tôi đau cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2471651
- Un développeur a souvent mal au cou et au dos. Lập trình viên thường bị đau cổ và đau lưng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025840
- Prenez vos jambes à vos cous ! Chạy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2077449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neck
Câu hỏi thường gặp
cou nghĩa là gì?
cou (danh từ) nghĩa là cổ.
cou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cou (giọng Pháp chuẩn): /ku/.
cou là giống đực hay giống cái?
cou là danh từ giống đực (dùng với un, le).