TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cou-de-pied

danh từ giống đực (m)
/ku.də.pje/ giọng máy của trình duyệt

cou-de-pied nghĩa là mu bàn chân.

Nghĩa của cou-de-pied

Danh từ · giống đực

  1. Mu bàn chân.

Dạng từ của cou-de-pied

Đi với mạo từ: un cou-de-pied · le cou-de-pied

Số nhiềucous-de-pied
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ instep

Câu hỏi thường gặp

cou-de-pied nghĩa là gì?

cou-de-pied (danh từ) nghĩa là mu bàn chân.

cou-de-pied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cou-de-pied (giọng Pháp chuẩn): /ku.də.pje/.

cou-de-pied là giống đực hay giống cái?

cou-de-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.