cou-de-pied
danh từ giống đực (m)
/ku.də.pje/ giọng máy của trình duyệt
cou-de-pied nghĩa là mu bàn chân.
Nghĩa của cou-de-pied
Danh từ · giống đực
- Mu bàn chân.
Dạng từ của cou-de-pied
Đi với mạo từ: un cou-de-pied · le cou-de-pied
| Số nhiều | cous-de-pied |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ instep
Câu hỏi thường gặp
cou-de-pied nghĩa là gì?
cou-de-pied (danh từ) nghĩa là mu bàn chân.
cou-de-pied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cou-de-pied (giọng Pháp chuẩn): /ku.də.pje/.
cou-de-pied là giống đực hay giống cái?
cou-de-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).