TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couac

danh từ giống đực (m)
/kwak/ giọng máy của trình duyệt

couac nghĩa là tiếng nhạc lạc điệu, tiếng hát lạc điệu.

Nghĩa của couac

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng nhạc lạc điệu; tiếng hát lạc điệu.

Dạng từ của couac

Đi với mạo từ: un couac · le couac

Số nhiềucouacs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couac

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ noise of a crow. caw, squawk, croak
  • Danh từ false note; joke in bad taste; misstep, blunder
  • Danh từ a type of flour made from manioc

Câu hỏi thường gặp

couac nghĩa là gì?

couac (danh từ) nghĩa là tiếng nhạc lạc điệu, tiếng hát lạc điệu.

couac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couac (giọng Pháp chuẩn): /kwak/.

couac là giống đực hay giống cái?

couac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.