couac
danh từ giống đực (m)
/kwak/ giọng máy của trình duyệt
couac nghĩa là tiếng nhạc lạc điệu, tiếng hát lạc điệu.
Nghĩa của couac
Danh từ · giống đực
- Tiếng nhạc lạc điệu; tiếng hát lạc điệu.
Dạng từ của couac
Đi với mạo từ: un couac · le couac
| Số nhiều | couacs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couac
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ noise of a crow. caw, squawk, croak
- Danh từ false note; joke in bad taste; misstep, blunder
- Danh từ a type of flour made from manioc
Câu hỏi thường gặp
couac nghĩa là gì?
couac (danh từ) nghĩa là tiếng nhạc lạc điệu, tiếng hát lạc điệu.
couac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couac (giọng Pháp chuẩn): /kwak/.
couac là giống đực hay giống cái?
couac là danh từ giống đực (dùng với un, le).