TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couard

/kwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

couard nghĩa là người hèn nhát.

Nghĩa của couard

Tính từ

  1. Văn học Tiếng địa phương nhút nhát hèn nhát.
    • Air couardvẻ nhút nhát

Danh từ · cả hai giống

  1. Văn học Tiếng địa phương người nhút nhát, người hèn nhát.

Dạng từ của couard

Số nhiềucouards
Giống cáicouarde
Giống cái số nhiềucouardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couard

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cowardly
  • Danh từ coward

Câu hỏi thường gặp

couard nghĩa là gì?

couard (tính từ, danh từ) nghĩa là người hèn nhát.

couard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couard (giọng Pháp chuẩn): /kwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.