faux pas
danh từ giống đực (m)
/fo pa/ giọng máy của trình duyệt
faux pas nghĩa là sự lỗi lầm, sự thiếu sót.
Nghĩa của faux pas
Danh từ · giống đực
- Sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình).
- Sự vi phạm quy ước xã hội.
Dạng từ của faux pas
Đi với mạo từ: un faux pas · le faux pas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stumble, misstep, false step; faux pas, blunder
Câu hỏi thường gặp
faux pas nghĩa là gì?
faux pas (danh từ) nghĩa là sự lỗi lầm, sự thiếu sót.
faux pas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faux pas (giọng Pháp chuẩn): /fo pa/.
faux pas là giống đực hay giống cái?
faux pas là danh từ giống đực (dùng với un, le).