TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faux pas

danh từ giống đực (m)
/fo pa/ giọng máy của trình duyệt

faux pas nghĩa là sự lỗi lầm, sự thiếu sót.

Nghĩa của faux pas

Danh từ · giống đực

  1. Sự lỗi lầm, sự thiếu sót (làm tổn thương đến danh dự của mình).
  2. Sự vi phạm quy ước xã hội.

Dạng từ của faux pas

Đi với mạo từ: un faux pas · le faux pas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stumble, misstep, false step; faux pas, blunder

Câu hỏi thường gặp

faux pas nghĩa là gì?

faux pas (danh từ) nghĩa là sự lỗi lầm, sự thiếu sót.

faux pas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faux pas (giọng Pháp chuẩn): /fo pa/.

faux pas là giống đực hay giống cái?

faux pas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.