faux-semblant
danh từ giống đực (m)
/fo.sɑ̃.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
faux-semblant nghĩa là cớ giả dối, mẹo.
Nghĩa của faux-semblant
Danh từ · giống đực
- Cớ giả dối; mẹo.
Dạng từ của faux-semblant
Đi với mạo từ: un faux-semblant · le faux-semblant
| Số nhiều | faux-semblants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ false display (of emotions or situations)
Câu hỏi thường gặp
faux-semblant nghĩa là gì?
faux-semblant (danh từ) nghĩa là cớ giả dối, mẹo.
faux-semblant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faux-semblant (giọng Pháp chuẩn): /fo.sɑ̃.blɑ̃/.
faux-semblant là giống đực hay giống cái?
faux-semblant là danh từ giống đực (dùng với un, le).