TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faux-semblant

danh từ giống đực (m)
/fo.sɑ̃.blɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

faux-semblant nghĩa là cớ giả dối, mẹo.

Nghĩa của faux-semblant

Danh từ · giống đực

  1. Cớ giả dối; mẹo.

Dạng từ của faux-semblant

Đi với mạo từ: un faux-semblant · le faux-semblant

Số nhiềufaux-semblants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ false display (of emotions or situations)

Câu hỏi thường gặp

faux-semblant nghĩa là gì?

faux-semblant (danh từ) nghĩa là cớ giả dối, mẹo.

faux-semblant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faux-semblant (giọng Pháp chuẩn): /fo.sɑ̃.blɑ̃/.

faux-semblant là giống đực hay giống cái?

faux-semblant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.