faveur
faveur nghĩa là sự chiếu cố, sự che chở, ân huệ, đặc ân.
Nghĩa của faveur
Danh từ · giống cái
- Sự chiếu cố, sự che chở.
- Implorer la faveur de quelqu'uncầu xin ai chiếu cố
- Ân huệ, đặc ân.
- Obtenir une faveur được ân huệ, solliciter une faveurxin một đặc ân
- Sự quý mến, sự ưa chuộng; uy tín.
- Il a gagné la faveur du publicông ta đã được quần chúng quý mến
- Dải lụa.
- Une faveur rosedải lụa hồng
Dạng từ của faveur
Đi với mạo từ: une faveur · la faveur
| Số nhiều | faveurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faveur
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với faveur
- à la faveur de — nhờ có, nhân có
- en faveur de — xét đến, do chiếu cố đến; lợi cho (ai)
Câu ví dụ với faveur
- Puis-je vous demander une faveur ? Tôi có thể xin ông một ân huệ?Tatoeba #14065
- J'ai une importante faveur à te demander. Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128902
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ favour
Câu hỏi thường gặp
faveur nghĩa là gì?
faveur (danh từ) nghĩa là sự chiếu cố, sự che chở, ân huệ, đặc ân.
faveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faveur (giọng Pháp chuẩn): /fa.vœʁ/.
faveur là giống đực hay giống cái?
faveur là danh từ giống cái (dùng với une, la).