TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faveur

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

faveur nghĩa là sự chiếu cố, sự che chở, ân huệ, đặc ân.

Nghĩa của faveur

Danh từ · giống cái

  1. Sự chiếu cố, sự che chở.
    • Implorer la faveur de quelqu'uncầu xin ai chiếu cố
  2. Ân huệ, đặc ân.
    • Obtenir une faveur được ân huệ, solliciter une faveurxin một đặc ân
  3. Sự quý mến, sự ưa chuộng; uy tín.
    • Il a gagné la faveur du publicông ta đã được quần chúng quý mến
  4. Dải lụa.
    • Une faveur rosedải lụa hồng

Dạng từ của faveur

Đi với mạo từ: une faveur · la faveur

Số nhiềufaveurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faveur

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với faveur

  • à la faveur de — nhờ có, nhân có
  • en faveur de — xét đến, do chiếu cố đến; lợi cho (ai)

Câu ví dụ với faveur

  • Puis-je vous demander une faveur ? Tôi có thể xin ông một ân huệ?Tatoeba #14065
  • J'ai une importante faveur à te demander. Tôi muốn hỏi bạn một đặc ân lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128902

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ favour

Câu hỏi thường gặp

faveur nghĩa là gì?

faveur (danh từ) nghĩa là sự chiếu cố, sự che chở, ân huệ, đặc ân.

faveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faveur (giọng Pháp chuẩn): /fa.vœʁ/.

faveur là giống đực hay giống cái?

faveur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.