TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discrédit

danh từ giống đực (m)
/dis.kʁe.di/ giọng máy của trình duyệt

discrédit nghĩa là sự mất giá, sự mấy uy tín, sự mất tín nhiệm.

Nghĩa của discrédit

Danh từ · giống đực

  1. Sự mất giá (của hồi phiếu...).
  2. Sự mấy uy tín, sự mất tín nhiệm.
    • Jeter le discrédit sur quelqu'unlàm ai mất uy tín

Dạng từ của discrédit

Đi với mạo từ: un discrédit · le discrédit

Số nhiềudiscrédits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discrédit

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disrepute

Câu hỏi thường gặp

discrédit nghĩa là gì?

discrédit (danh từ) nghĩa là sự mất giá, sự mấy uy tín, sự mất tín nhiệm.

discrédit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discrédit (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁe.di/.

discrédit là giống đực hay giống cái?

discrédit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.