discrédit
discrédit nghĩa là sự mất giá, sự mấy uy tín, sự mất tín nhiệm.
Nghĩa của discrédit
Danh từ · giống đực
- Sự mất giá (của hồi phiếu...).
- Sự mấy uy tín, sự mất tín nhiệm.
- Jeter le discrédit sur quelqu'unlàm ai mất uy tín
Dạng từ của discrédit
Đi với mạo từ: un discrédit · le discrédit
| Số nhiều | discrédits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discrédit
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disrepute
Câu hỏi thường gặp
discrédit nghĩa là gì?
discrédit (danh từ) nghĩa là sự mất giá, sự mấy uy tín, sự mất tín nhiệm.
discrédit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discrédit (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁe.di/.
discrédit là giống đực hay giống cái?
discrédit là danh từ giống đực (dùng với un, le).