discrètement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dis.kʁɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
discrètement nghĩa là kín đáo.
Nghĩa của discrètement
Phó từ
- Kín đáo.
- Intervenir discretementcan thiệp kín đáo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discrètement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ discreetly, discretely
Câu hỏi thường gặp
discrètement nghĩa là gì?
discrètement (phó từ) nghĩa là kín đáo.
discrètement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discrètement (giọng Pháp chuẩn): /dis.kʁɛt.mɑ̃/.