faux-monnayeur
danh từ giống đực (m)
/fo.mɔ.nɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
faux-monnayeur nghĩa là kẻ làm bạc giả.
Nghĩa của faux-monnayeur
Danh từ · giống đực
- Kẻ làm bạc giả.
Dạng từ của faux-monnayeur
Đi với mạo từ: un faux-monnayeur · le faux-monnayeur
| Số nhiều | faux-monnayeurs |
| Giống cái | fausse-monnayeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counterfeiter (a person who counterfeits)
Câu hỏi thường gặp
faux-monnayeur nghĩa là gì?
faux-monnayeur (danh từ) nghĩa là kẻ làm bạc giả.
faux-monnayeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faux-monnayeur (giọng Pháp chuẩn): /fo.mɔ.nɛ.jœʁ/.
faux-monnayeur là giống đực hay giống cái?
faux-monnayeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).