TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faux-monnayeur

danh từ giống đực (m)
/fo.mɔ.nɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

faux-monnayeur nghĩa là kẻ làm bạc giả.

Nghĩa của faux-monnayeur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ làm bạc giả.

Dạng từ của faux-monnayeur

Đi với mạo từ: un faux-monnayeur · le faux-monnayeur

Số nhiềufaux-monnayeurs
Giống cáifausse-monnayeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counterfeiter (a person who counterfeits)

Câu hỏi thường gặp

faux-monnayeur nghĩa là gì?

faux-monnayeur (danh từ) nghĩa là kẻ làm bạc giả.

faux-monnayeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faux-monnayeur (giọng Pháp chuẩn): /fo.mɔ.nɛ.jœʁ/.

faux-monnayeur là giống đực hay giống cái?

faux-monnayeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.