faux-fuyant
danh từ giống đực (m)
/fo.fɥi.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
faux-fuyant nghĩa là lối tránh né, lối thoái thác.
Nghĩa của faux-fuyant
Danh từ · giống đực
- Lối tránh né, lối thoái thác.
Dạng từ của faux-fuyant
Đi với mạo từ: un faux-fuyant · le faux-fuyant
| Số nhiều | faux-fuyants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prevarication, pretext
Câu hỏi thường gặp
faux-fuyant nghĩa là gì?
faux-fuyant (danh từ) nghĩa là lối tránh né, lối thoái thác.
faux-fuyant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của faux-fuyant (giọng Pháp chuẩn): /fo.fɥi.jɑ̃/.
faux-fuyant là giống đực hay giống cái?
faux-fuyant là danh từ giống đực (dùng với un, le).