TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cygne

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/siɲ/ giọng máy của trình duyệt

cygne nghĩa là thiên nga.

Nghĩa của cygne

Danh từ · giống đực

  1. Thiên nga. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Tous les cygnes sont-ils blancs ?Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không?

Dạng từ của cygne

Đi với mạo từ: un cygne · le cygne

Số nhiềucygnes

Câu ví dụ với cygne

  • Tous les cygnes sont-ils blancs ? Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921548

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swan

Câu hỏi thường gặp

cygne nghĩa là gì?

cygne (danh từ) nghĩa là thiên nga.

cygne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cygne (giọng Pháp chuẩn): /siɲ/.

cygne là giống đực hay giống cái?

cygne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.