TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

corde

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

corde nghĩa là dây, thừng, hình phạt treo cổ, hình phạt xử giảo.

Nghĩa của corde

Danh từ · giống cái

  1. Dây, thừng, chão, chạc.
    • Corde pour mener un chiendây dắt chó
    • Corde d'arbalètedây nỏ
    • Corde de violondây đàn viôlông
    • Instruments à cordenhạc khí dây
    • Cordes vocales(giải phẫu) dây thanh
    • Corde dorsale(động vật học) dây sống
  2. Hình phạt treo cổ; hình phạt xử giảo.
  3. Ngành dệt Sợi khổ.
    • Vêtement usé jusqu'à la cordequần áo sờn xơ sợi ra
  4. Khoa đo lường Từ cũ nghĩa cũ) coóc (đơn vị đo củi, bằng 4 mét khối).
  5. Số nhiều, thể dục thể thao Vòng dây quanh võ đài.

Dạng từ của corde

Đi với mạo từ: une corde · la corde

Số nhiềucordes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với corde

Đồng nghĩa

Họ từ của corde

Cụm từ, thành ngữ với corde

  • avoir plusieurs cordes à son arc — xem arc
  • cela n'est pas dans mes cordes — cái đó không thuộc thẩm quyền của tôi
  • être dans les cordes; aller dans les cordes — ở trong hoàn cảnh tuyệt vọng
  • flatter la corde — vuốt nhẹ dây đàn
  • grasse corde — điểm chính; nhân vật quan trọng nhất
  • homme de sac et de corde — quân hung ác; kẻ đáng lăng trì
  • il ne vaut pas la corde pour le pendre — nó là đồ khốn nạn
  • marcher (danser) sur la corde raide — ở vào tình thế nguy nan
  • montrer la corde — mòn quá, sờn quá; (nghĩa bóng) không còn sinh kế
  • parler de corde dans la maison d'un pendu — ăn nói vô ý làm người chạnh lòng
  • prendre un virage à la corde — rẽ xe sát lề đường
  • se mettre la corde au cou — ở vào tình thế bất lợi
  • tenir la corde — (thể dục thể thao) ở gần đường biên trong (của vòng đua); (nghĩa bóng) ở vào một thế thuận lợi
  • toucher une corde délicate — đả động đến một vấn đề tế nhị
  • toucher la corde sensible — chạm nọc, đánh đúng chỗ yếu
  • trop tirer sur la corde — căng quá hóa đứt; tham thì thâm

Câu ví dụ với corde

  • Je veux un couteau avec lequel couper la corde. Tôi cần một con dao để cắt dây thừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13799
  • Il pleut des cordes. Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181055

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rope (general); chord; chord (of a string instrument); chord (vocal chord)

Câu hỏi thường gặp

corde nghĩa là gì?

corde (danh từ) nghĩa là dây, thừng, hình phạt treo cổ, hình phạt xử giảo.

corde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corde (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁd/.

corde là giống đực hay giống cái?

corde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.