arc
/aʁk/ giọng máy của trình duyệt
arc nghĩa là cung, vòm, cuốn.
Nghĩa của arc
Danh từ · giống đực
- Cung.
- Tir à l'arcsự bắn cung
- Tendre l'arcgiương cung
- Tirer des flèches avec un arcdùng cung bắn tên đi
- Arc de cerle(toán học) cung vòng tròn
- Arc réflexe(sinh vật học) cung phản xạ
- En arccó hình cung
- Kiến trúc Vòm, cuốn.
- Y học Tình trạng tiền sida (Aids Related Complex).
- arc de triomphe, arc triomphalcổng khải hoàn, khải hoàn môn
- avoir plusieurs cordes à son arccó nhiều phương kế để thành công
Dạng từ của arc
Đi với mạo từ: un arc · l'arc
| Số nhiều | arcs |
Họ từ của arc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bow (weapon); arc (curve); arc, circular arc, circle segment; arch
Câu hỏi thường gặp
arc nghĩa là gì?
arc (danh từ) nghĩa là cung, vòm, cuốn.
arc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arc (giọng Pháp chuẩn): /aʁk/.
arc là giống đực hay giống cái?
arc là danh từ giống đực (dùng với un, le).