TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arc

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁk/ giọng máy của trình duyệt

arc nghĩa là cung, vòm, cuốn.

Nghĩa của arc

Danh từ · giống đực

  1. Cung.
    • Tir à l'arcsự bắn cung
    • Tendre l'arcgiương cung
    • Tirer des flèches avec un arcdùng cung bắn tên đi
    • Arc de cerle(toán học) cung vòng tròn
    • Arc réflexe(sinh vật học) cung phản xạ
    • En arccó hình cung
  2. Kiến trúc Vòm, cuốn.
  3. Y học Tình trạng tiền sida (Aids Related Complex).
    • arc de triomphe, arc triomphalcổng khải hoàn, khải hoàn môn
    • avoir plusieurs cordes à son arccó nhiều phương kế để thành công

Dạng từ của arc

Đi với mạo từ: un arc · l'arc

Số nhiềuarcs

Họ từ của arc

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bow (weapon); arc (curve); arc, circular arc, circle segment; arch

Câu hỏi thường gặp

arc nghĩa là gì?

arc (danh từ) nghĩa là cung, vòm, cuốn.

arc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arc (giọng Pháp chuẩn): /aʁk/.

arc là giống đực hay giống cái?

arc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.