TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

arceau

danh từ giống đực (m)
/aʁ.so/ giọng máy của trình duyệt

arceau nghĩa là vòng cung.

Nghĩa của arceau

Danh từ · giống đực

  1. Vòng cung (của vòm cuốn...).

Dạng từ của arceau

Đi với mạo từ: un arceau · l'arceau

Số nhiềuarceaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ arc, arch, vault; ornament in the form of a clover; a bent twig (often hazlenut) making up the framework of a basket

Câu hỏi thường gặp

arceau nghĩa là gì?

arceau (danh từ) nghĩa là vòng cung.

arceau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arceau (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.so/.

arceau là giống đực hay giống cái?

arceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.