TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archal

danh từ giống đực (m)
/aʁ.ʃal/ giọng máy của trình duyệt

archal nghĩa là Fil d'archal dây đồng thau.

Nghĩa của archal

Danh từ · giống đực

  1. Fil d'archal dây đồng thau.

Dạng từ của archal

Đi với mạo từ: un archal · l'archal

Số nhiềuarchaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brass

Câu hỏi thường gặp

archal nghĩa là gì?

archal (danh từ) nghĩa là Fil d'archal dây đồng thau.

archal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archal (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.ʃal/.

archal là giống đực hay giống cái?

archal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.