TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archange

danh từ giống đực (m)
/aʁ.kɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

archange nghĩa là tổng thiên thần.

Nghĩa của archange

Danh từ · giống đực

  1. Thần thoại học Tổng thiên thần.

Dạng từ của archange

Đi với mạo từ: un archange · l'archange

Số nhiềuarchanges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ archangel

Câu hỏi thường gặp

archange nghĩa là gì?

archange (danh từ) nghĩa là tổng thiên thần.

archange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archange (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.kɑ̃ʒ/.

archange là giống đực hay giống cái?

archange là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.