archangélique
/aʁ.kɑ̃.ʒe.lik/ giọng máy của trình duyệt
archangélique nghĩa là tuyệt mỹ, hoàn toàn.
Nghĩa của archangélique
Tính từ
- xem archange — Tổng thiên thần.
- Nghĩa bóng Tuyệt mỹ, hoàn toàn.
Dạng từ của archangélique
| Số nhiều | archangéliques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với archangélique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ archangelic
Câu hỏi thường gặp
archangélique nghĩa là gì?
archangélique (tính từ) nghĩa là tuyệt mỹ, hoàn toàn.
archangélique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archangélique (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.kɑ̃.ʒe.lik/.