TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

archangélique

/aʁ.kɑ̃.ʒe.lik/ giọng máy của trình duyệt

archangélique nghĩa là tuyệt mỹ, hoàn toàn.

Nghĩa của archangélique

Tính từ

  1. xem archange — Tổng thiên thần.
  2. Nghĩa bóng Tuyệt mỹ, hoàn toàn.

Dạng từ của archangélique

Số nhiềuarchangéliques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với archangélique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ archangelic

Câu hỏi thường gặp

archangélique nghĩa là gì?

archangélique (tính từ) nghĩa là tuyệt mỹ, hoàn toàn.

archangélique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archangélique (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.kɑ̃.ʒe.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.