cordage
danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.daʒ/ giọng máy của trình duyệt
cordage nghĩa là thừng chão, sự đo bằng dây.
Nghĩa của cordage
Danh từ · giống đực
- Thừng chão.
- Sự đo (gỗ) bằng dây.
Dạng từ của cordage
Đi với mạo từ: un cordage · le cordage
| Số nhiều | cordages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rope (especially for a vessel)
Câu hỏi thường gặp
cordage nghĩa là gì?
cordage (danh từ) nghĩa là thừng chão, sự đo bằng dây.
cordage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordage (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.daʒ/.
cordage là giống đực hay giống cái?
cordage là danh từ giống đực (dùng với un, le).