TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cordeau

danh từ giống đực (m)
/kɔʁ.do/ giọng máy của trình duyệt

cordeau nghĩa là dây chăng, ngòi mìn.

Nghĩa của cordeau

Danh từ · giống đực

  1. Dây chăng (để vạch đường thẳng).
  2. Ngòi (châm) mìn.
  3. Dây câu chìm.
    • tiré au cordeaurõ ràng và đều đặn

Dạng từ của cordeau

Đi với mạo từ: un cordeau · le cordeau

Số nhiềucordeaux

Họ từ của cordeau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rope, string (used to mark a straight line); cord (long length of twisted strands of fibre); straight line; line, fishing line

Câu hỏi thường gặp

cordeau nghĩa là gì?

cordeau (danh từ) nghĩa là dây chăng, ngòi mìn.

cordeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordeau (giọng Pháp chuẩn): /kɔʁ.do/.

cordeau là giống đực hay giống cái?

cordeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.