coton
coton nghĩa là bông, chỉ bông, miếng bông, khó khăn.
Nghĩa của coton
Danh từ · giống đực
- Bông.
- Une balle de cotonmột kiện bông
- Coton hydrophilebông hút nước
- Chỉ bông; miếng bông.
- Coton à broderchỉ bông để thêu
- Mettre un coton sur une plaieđặt một miếng bông lên vết thương
Tính từ
- Thân mật Khó khăn, gay go.
- ça, c'est coton!Việc ấy gay go đấy!
Dạng từ của coton
Đi với mạo từ: un coton · le coton
| Số nhiều | cotons |
Cụm từ, thành ngữ với coton
- avoir du coton dans les oreilles — nghễnh ngãng, nghe không rõ
- avoir les jambes (les bras) en coton; se sentir tout en coton — mệt mỏi quá, ốm yếu quá
- élever un enfant dans du coton — nuôi con quá nuông chiều săn sóc
- filer un mauvais coton — (thân mật) ở trong tình thế nguy kịch (về sức khoẻ, về công việc làm ăn)
- jeter son coton — sổ lông (vải)
Câu ví dụ với coton
- Je t'aime au coton. Anh yêu em rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8045103
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotton (material)
Câu hỏi thường gặp
coton nghĩa là gì?
coton (danh từ, tính từ) nghĩa là bông, chỉ bông, miếng bông, khó khăn.
coton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coton (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.tɔ̃/.
coton là giống đực hay giống cái?
coton là danh từ giống đực (dùng với un, le).