TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imberbe

/ɛ̃.bɛʁb/ giọng máy của trình duyệt

imberbe nghĩa là không râu, chưa có râu, trẻ quá, non choẹt.

Nghĩa của imberbe

Tính từ

  1. Không (có) râu, chưa có râu.
  2. Nghĩa xấu Trẻ quá, non choẹt.
    • Des philosophes imberbesnhững nhà triết học non choẹt

Dạng từ của imberbe

Số nhiềuimberbes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imberbe

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beardless

Câu hỏi thường gặp

imberbe nghĩa là gì?

imberbe (tính từ) nghĩa là không râu, chưa có râu, trẻ quá, non choẹt.

imberbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imberbe (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.bɛʁb/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.