imberbe
/ɛ̃.bɛʁb/ giọng máy của trình duyệt
imberbe nghĩa là không râu, chưa có râu, trẻ quá, non choẹt.
Nghĩa của imberbe
Tính từ
- Không (có) râu, chưa có râu.
- Nghĩa xấu Trẻ quá, non choẹt.
- Des philosophes imberbesnhững nhà triết học non choẹt
Dạng từ của imberbe
| Số nhiều | imberbes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imberbe
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beardless
Câu hỏi thường gặp
imberbe nghĩa là gì?
imberbe (tính từ) nghĩa là không râu, chưa có râu, trẻ quá, non choẹt.
imberbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imberbe (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.bɛʁb/.