imbattable
imbattable nghĩa là không thể đánh bại, không thể hạ, không thể vượt hơn, không thể cạnh tranh.
Nghĩa của imbattable
Tính từ
- Không thể đánh bại, không thể hạ.
- Record imbattablekỷ lục không thể hạ được
- Nghĩa rộng Không thể vượt hơn, không thể cạnh tranh.
- Prix imbattablegiá không thể cạnh tranh
Dạng từ của imbattable
| Số nhiều | imbattables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbattable
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với imbattable
- Tom était imbattable. Tom là bất khả chiến bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8491120
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unbeatable, invincible; unbeatable
Câu hỏi thường gặp
imbattable nghĩa là gì?
imbattable (tính từ) nghĩa là không thể đánh bại, không thể hạ, không thể vượt hơn, không thể cạnh tranh.
imbattable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imbattable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ba.tabl/.