TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imbattable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.ba.tabl/ giọng máy của trình duyệt

imbattable nghĩa là không thể đánh bại, không thể hạ, không thể vượt hơn, không thể cạnh tranh.

Nghĩa của imbattable

Tính từ

  1. Không thể đánh bại, không thể hạ.
    • Record imbattablekỷ lục không thể hạ được
  2. Nghĩa rộng Không thể vượt hơn, không thể cạnh tranh.
    • Prix imbattablegiá không thể cạnh tranh

Dạng từ của imbattable

Số nhiềuimbattables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbattable

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với imbattable

  • Tom était imbattable. Tom là bất khả chiến bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8491120

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unbeatable, invincible; unbeatable

Câu hỏi thường gặp

imbattable nghĩa là gì?

imbattable (tính từ) nghĩa là không thể đánh bại, không thể hạ, không thể vượt hơn, không thể cạnh tranh.

imbattable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imbattable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ba.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.