TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imamat

danh từ giống đực (m)
/i.ma.ma/ giọng máy của trình duyệt

imamat nghĩa là chức thầy cả, chức quốc vương.

Nghĩa của imamat

Danh từ · giống đực

  1. Chức thầy cả (Hồi giáo).
  2. Chức quốc vương (Hồi giáo).

Dạng từ của imamat

Đi với mạo từ: un imamat · l'imamat

Số nhiềuimamats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imamate

Câu hỏi thường gặp

imamat nghĩa là gì?

imamat (danh từ) nghĩa là chức thầy cả, chức quốc vương.

imamat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imamat (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ma/.

imamat là giống đực hay giống cái?

imamat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.