imamat
danh từ giống đực (m)
/i.ma.ma/ giọng máy của trình duyệt
imamat nghĩa là chức thầy cả, chức quốc vương.
Nghĩa của imamat
Danh từ · giống đực
- Chức thầy cả (Hồi giáo).
- Chức quốc vương (Hồi giáo).
Dạng từ của imamat
Đi với mạo từ: un imamat · l'imamat
| Số nhiều | imamats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imamate
Câu hỏi thường gặp
imamat nghĩa là gì?
imamat (danh từ) nghĩa là chức thầy cả, chức quốc vương.
imamat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imamat (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ma/.
imamat là giống đực hay giống cái?
imamat là danh từ giống đực (dùng với un, le).